Bản dịch của từ Unfiltered trong tiếng Việt

Unfiltered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfiltered(Adjective)

ənfˈɪltəd
ənfˈɪltɚd
01

Chưa được lọc; không qua quá trình loại bỏ tạp chất, kiểm duyệt hay chỉnh sửa.

Not filtered.

未过滤的

Ví dụ
02

(mô tả thuốc lá) không có đầu lọc; thuốc lá dạng điếu không gắn bộ lọc để lọc khói trước khi hút.

Of a cigarette not provided with a filter.

无滤嘴香烟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh