Anh - Việt
unflagging
Adjective
unflagging (Adjective)
/ənflˈægiŋ/
/ənflˈægɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Không mệt mỏi, kiên trì bền bỉ; tiếp tục làm việc hoặc nỗ lực không ngừng nghỉ.
Tireless persistent.
Ví dụ
Sự hỗ trợ không ngừng của cô ấy đã giúp cộng đồng trong khó khăn.Her unflagging support helped the community during tough times.
Nhiều người không nhận ra nỗ lực không ngừng của cô ấy trong công tác xã hội.Many people do not recognize her unflagging efforts in social work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unflagging" có nghĩa là không ngừng nghỉ, kiên trì và bền bỉ trong nỗ lực hoặc hoạt động. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự quyết tâm, năng lượng hoặc sự cống hiến không giảm sút. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng; cả hai đều sử dụng "unflagging" để chỉ tính không mệt mỏi. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "unflagging" thường mang sắc thái trang trọng hơn.