Bản dịch của từ Unhappy girl trong tiếng Việt

Unhappy girl

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhappy girl(Adjective)

ˈʌnhəpi ɡˈɜːl
ˈənˌhæpi ˈɡɝɫ
01

Không vui vẻ

Not happy

不太开心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy không vui vẻ

Going through sadness

经历过一段忧伤的时光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã, khó chịu

Feel or show sadness or dissatisfaction.

表达或表现出悲伤或不满的情绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unhappy girl(Noun)

ˈʌnhəpi ɡˈɜːl
ˈənˌhæpi ˈɡɝɫ
01

Một cô bé hoặc cô gái trẻ cảm thấy không vui

Feeling or showing sadness or dissatisfaction.

一个感到不开心的少女或年轻女子

Ví dụ
02

Một cô gái tỏ ra không thoải mái hoặc không hài lòng

Not happy

心情不好

Ví dụ
03

Một cô gái mang nét buồn rười rượi

Going through sadness

一个带着忧郁气质的女孩

Ví dụ