Anh - Việt
unholy
Adjective
unholy (Adjective)
/ənhˈoʊli/
/ənhˈoʊli/
AI
Nghĩa 01
Diễn tả điều gì đó xấu xa, vô đạo đức hoặc tội lỗi; trái với lương thiện và đạo đức thông thường.
Sinful wicked.
Ví dụ
Hành vi không chính thống của việc gian lận trong kỳ thi IELTS là không chấp nhận được.The unholy act of cheating in the IELTS exam is unacceptable.
Quan trọng là tránh mọi hành vi không chính thống trong bài thi nói.It is important to avoid any unholy behavior during the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unholy" (adj) có nghĩa là không thánh thiện, không trang nghiêm, thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc ý tưởng bị coi là trái ngược với chuẩn mực đạo đức hoặc tôn giáo. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết và phát âm. Tuy nhiên, "unholy" thường mang một tông màu mạnh mẽ hơn trong ngữ cảnh tôn giáo ở những khu vực theo truyền thống tôn giáo sâu sắc hơn, chẳng hạn như một số nơi ở Mỹ, so với Anh.