Bản dịch của từ Unholy trong tiếng Việt

Unholy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unholy(Adjective)

ənhˈoʊli
ənhˈoʊli
01

Diễn tả điều gì đó xấu xa, vô đạo đức hoặc tội lỗi; trái với lương thiện và đạo đức thông thường.

Sinful wicked.

罪恶的,不道德的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ