Bản dịch của từ Uniform trong tiếng Việt
Uniform

Uniform(Noun)
Quần áo đồng phục dùng để nhận diện thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc trường học; trang phục giống nhau cho nhiều người cùng một vai trò.
Uniform.
Bộ quần áo đặc trưng mà các thành viên cùng một tổ chức, đơn vị hoặc học sinh ở một số trường mặc để giống nhau và dễ nhận diện.
The distinctive clothing worn by members of the same organization or body or by children attending certain schools.
Từ mã dùng trong liên lạc vô tuyến để đại diện cho chữ cái U (theo bảng mã chữ cái phát âm, ví dụ 'Uniform' trong bảng NATO).
A code word representing the letter U, used in radio communication.

Dạng danh từ của Uniform (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Uniform | Uniforms |
Uniform(Adjective)
Không thay đổi, giống nhau ở mọi trường hợp và mọi lúc; có dạng hoặc tính chất đồng nhất, nhất quán.
Remaining the same in all cases and at all times; unchanging in form or character.
Dạng tính từ của Uniform (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Uniform Đồng phục | More uniform Đồng phục hơn | Most uniform Hầu hết các bộ đồng phục |
Uniform(Verb)
Làm cho giống nhau; làm cho đồng nhất về kiểu, dạng hoặc tính chất.
Make uniform.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "uniform" là một danh từ mô tả trang phục đồng phục, thường được mặc bởi những người thuộc cùng một tổ chức, trường học hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, "uniform" được sử dụng phổ biến với cùng nghĩa, tuy nhiên, đôi khi nó còn chỉ trang phục quân đội. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn về việc đồng phục trong các môi trường giáo dục và thể thao. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng một số từ ngữ có liên quan có thể khác biệt về nghĩa hoặc bối cảnh sử dụng.
Từ "uniform" bắt nguồn từ tiếng Latinh "uniformis", được hình thành từ hai phần: "uni-" có nghĩa là "một" và "formis", có nghĩa là "hình thức". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ sự nhất quán trong hình thức hoặc cấu trúc. Trong ngữ cảnh hiện đại, "uniform" không chỉ đề cập đến trang phục đồng phục mà còn biểu thị sự đồng nhất và tính đồng bộ trong các lĩnh vực như giáo dục và quân đội, phản ánh ý nghĩa gốc về sự thống nhất.
Từ "uniform" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về chủ đề giáo dục và công việc. Trong phần đọc và viết, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến các tổ chức, trường học hoặc các quy định liên quan đến trang phục. Ngoài ra, nó cũng khả dĩ được sử dụng trong các tình huống mô tả tính đồng nhất hoặc sự nhất quán trong một nhóm hay tổ chức.
Họ từ
Từ "uniform" là một danh từ mô tả trang phục đồng phục, thường được mặc bởi những người thuộc cùng một tổ chức, trường học hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, "uniform" được sử dụng phổ biến với cùng nghĩa, tuy nhiên, đôi khi nó còn chỉ trang phục quân đội. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn về việc đồng phục trong các môi trường giáo dục và thể thao. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng một số từ ngữ có liên quan có thể khác biệt về nghĩa hoặc bối cảnh sử dụng.
Từ "uniform" bắt nguồn từ tiếng Latinh "uniformis", được hình thành từ hai phần: "uni-" có nghĩa là "một" và "formis", có nghĩa là "hình thức". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ sự nhất quán trong hình thức hoặc cấu trúc. Trong ngữ cảnh hiện đại, "uniform" không chỉ đề cập đến trang phục đồng phục mà còn biểu thị sự đồng nhất và tính đồng bộ trong các lĩnh vực như giáo dục và quân đội, phản ánh ý nghĩa gốc về sự thống nhất.
Từ "uniform" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về chủ đề giáo dục và công việc. Trong phần đọc và viết, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến các tổ chức, trường học hoặc các quy định liên quan đến trang phục. Ngoài ra, nó cũng khả dĩ được sử dụng trong các tình huống mô tả tính đồng nhất hoặc sự nhất quán trong một nhóm hay tổ chức.
