Anh - Việt

Bản dịch của từ Uniforms trong tiếng Việt

uniforms

Noun

uniforms (Noun)

/jˈunəfɔɹmz/
/jˈunəfɔɹmz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “uniform” — chỉ nhiều bộ đồng phục cùng kiểu (ví dụ đồng phục học sinh, đồng phục nhân viên).

Dạng số nhiều của “uniform” — chỉ nhiều bộ đồng phục cùng kiểu (ví dụ đồng phục học sinh, đồng phục nhân viên).

plural of uniform.

Ví dụ
Học sinh mặc đồng phục để thúc đẩy sự bình đẳng trong lớp học.Students wear uniforms to promote equality in the classroom.
Giáo viên không phải lúc nào cũng thích đồng phục mà học sinh mặc.Teachers do not always like the uniforms students wear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của uniforms (Noun)

SingularPlural

uniform

uniforms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh