Bản dịch của từ Uninvited guest trong tiếng Việt

Uninvited guest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninvited guest(Adjective)

ˌʌnɨnvˈaɪtɨd ɡˈɛst
ˌʌnɨnvˈaɪtɨd ɡˈɛst
01

Chưa được mời, không được hoan nghênh — chỉ người hoặc việc đến mà không có lời mời và làm người khác thấy phiền hoặc không thoải mái.

Not invited unwelcome.

未被邀请的客人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh