Bản dịch của từ Unmagnetized trong tiếng Việt

Unmagnetized

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmagnetized(Adjective)

ənmˈæɡnətˌaɪzd
ənmˈæɡnətˌaɪzd
01

Không có từ tính; không được khử hay nhiễm từ — tức là vật thể không mang tính chất hút hoặc bị hút bởi nam châm.

Not magnetized not magnetic.

没有磁性

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh