Bản dịch của từ Unmarried woman trong tiếng Việt

Unmarried woman

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmarried woman(Adjective)

ənmˈɛɹid wˈʊmən
ənmˈɛɹid wˈʊmən
01

Chưa kết hôn; không phải là người đã lập gia đình (dùng để mô tả phụ nữ chưa lấy chồng).

Not married.

未婚女性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unmarried woman(Noun)

ənmˈɛɹid wˈʊmən
ənmˈɛɹid wˈʊmən
01

Một người phụ nữ chưa từng kết hôn.

A woman who has never been married.

未婚女性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh