Bản dịch của từ Unmeasurable trong tiếng Việt

Unmeasurable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmeasurable(Adjective)

ənmˈɛʒəɹəbl
ənmˈɛʒəɹəbl
01

Không thể đo lường được bằng các phương pháp khách quan; không xác định được kích thước, mức độ hay giá trị một cách chính xác.

Not able to be measured objectively.

无法测量的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh