Bản dịch của từ Unoxygenated trong tiếng Việt

Unoxygenated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unoxygenated(Adjective)

ənəɡzˈæntʃəɡˌeɪtɨnd
ənəɡzˈæntʃəɡˌeɪtɨnd
01

Không có oxy; không được cung cấp hoặc kết hợp với oxy. Dùng để mô tả chất, môi trường hoặc hợp chất chưa chứa oxy.

Not oxygenated not containing or supplied with oxygen not combined with oxygen.

缺氧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh