Bản dịch của từ Unpeopled trong tiếng Việt

Unpeopled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpeopled(Adjective)

ənpˈipld
ənpˈipld
01

Không có người, vắng vẻ, trống không người ở.

Empty of people.

无人居住的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh