Bản dịch của từ Unpowered trong tiếng Việt

Unpowered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpowered (Adjective)

ənpˈaʊɚd
ənpˈaʊɚd
01

Không có nguồn năng lượng đốt (như nhiên liệu) để tạo lực đẩy; không sử dụng động cơ đốt trong hoặc nhiên liệu để vận hành.

Having no fuelburning source of power for propulsion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh