Bản dịch của từ Unprincely trong tiếng Việt

Unprincely

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unprincely(Adjective)

ənpɹˈɪʃənli
ənpɹˈɪʃənli
01

Không xứng với phẩm giá hoặc tính chất của một hoàng tử; không mang vẻ cao quý, sang trọng như của một hoàng tử.

Not princely not befitting a prince.

不配王子的,不高贵的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh