Bản dịch của từ Unregistered trong tiếng Việt

Unregistered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unregistered (Adjective)

ənɹˈɛdʒɪstəd
ənɹˈɛdʒɪstɚd
01

Không được chính thức công nhận và ghi nhận.

Not officially recognized and recorded.

Ví dụ

Many unregistered voters missed the chance to participate in the election.

Nhiều cử tri không đăng ký đã bỏ lỡ cơ hội tham gia bầu cử.

Unregistered charities struggle to gain support from the community.

Các tổ chức từ thiện không đăng ký gặp khó khăn trong việc nhận hỗ trợ từ cộng đồng.

Are unregistered businesses allowed to operate in the city legally?

Các doanh nghiệp không đăng ký có được phép hoạt động hợp pháp trong thành phố không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/unregistered/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unregistered

Không có idiom phù hợp