Bản dịch của từ Unregistered trong tiếng Việt
Unregistered

Unregistered (Adjective)
Không được chính thức công nhận và ghi nhận.
Not officially recognized and recorded.
Many unregistered voters missed the chance to participate in the election.
Nhiều cử tri không đăng ký đã bỏ lỡ cơ hội tham gia bầu cử.
Unregistered charities struggle to gain support from the community.
Các tổ chức từ thiện không đăng ký gặp khó khăn trong việc nhận hỗ trợ từ cộng đồng.
Are unregistered businesses allowed to operate in the city legally?
Các doanh nghiệp không đăng ký có được phép hoạt động hợp pháp trong thành phố không?
Từ "unregistered" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là không được đăng ký hoặc không chính thức. Nó thường được sử dụng để miêu tả các đối tượng, như xe hơi hay tài khoản, mà chưa hoàn tất quy trình đăng ký theo quy định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, "unregistered" có thể được áp dụng khác nhau trong các lĩnh vực như giáo dục hay pháp lý, nơi mà các quy định về đăng ký có sự khác biệt.
Từ "unregistered" được cấu thành từ tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "non-", có nghĩa là "không", và gốc từ "registered" từ động từ tiếng Latin "registrare", nghĩa là "ghi chép". Từ này ban đầu đề cập đến việc ghi nhận thông tin chính thức. Trong ngữ cảnh hiện tại, "unregistered" chỉ tình trạng không được ghi chép hoặc không được công nhận trong một hệ thống chính thức, phản ánh quá trình hành chính và quy định.
Từ "unregistered" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, thường liên quan đến các chủ đề về giáo dục, công nghệ thông tin và quản lý tài liệu, khi thảo luận về các cá nhân hoặc hệ thống chưa được ghi danh chính thức. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong văn bản pháp lý và thông báo hành chính, áp dụng trong ngữ cảnh mô tả tài sản, tài khoản hoặc người tham gia chưa được xác nhận.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp