unrelapsing
Adjective
unrelapsing (Adjective)
/ˌʌnɹilˈæspɨŋ/
/ˌʌnɹilˈæspɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Không tái phát; không quay trở lại (một bệnh trạng, thói quen hoặc tình trạng xấu) — tức là đã khỏi hoặc ổn định và không bị tái phát nữa.
Không tái phát; không quay trở lại (một bệnh trạng, thói quen hoặc tình trạng xấu) — tức là đã khỏi hoặc ổn định và không bị tái phát nữa.
Not relapsing that does not relapse.
Ví dụ
Chương trình nhằm tạo ra các cộng đồng không tái phát ở khu đô thị.The program aims to create unrelapsing communities in urban areas.
Nhiều người tin rằng hỗ trợ không tái phát là cần thiết cho sự phục hồi xã hội.Many believe unrelapsing support is essential for social recovery.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unrelapsing" là một tính từ được sử dụng để miêu tả tình trạng không tái phát, đặc biệt trong lĩnh vực y học, thường liên quan đến các bệnh lý như ung thư hoặc rối loạn tâm thần. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, việc sử dụng từ này có thể tăng cường sự nhấn mạnh vào tính ổn định của bệnh nhân hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể.