Bản dịch của từ Unreserve trong tiếng Việt
Unreserve

Unreserve(Noun)
Tính không giữ được khoảng cách, thiếu dè dặt; sự thẳng thắn, không rụt rè khi bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc.
Lack of reserve frankness.
坦率,毫无顾忌
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unreserve" có nghĩa là hủy bỏ hoặc xóa bỏ sự giữ chỗ hoặc sự đề xuất trước đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ, nơi mà khách hàng có thể cần hủy bỏ đặt chỗ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự phân biệt rõ ràng về âm hoặc ngữ nghĩa, và được viết đồng nhất. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể phát sinh trong cách tiếp cận xã hội với khái niệm đặt chỗ, tùy thuộc vào văn hóa từng khu vực.
Từ "unreserve" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" có nghĩa là "không" hoặc "hủy bỏ" và từ "reserve" xuất phát từ tiếng Latinh "reservare", có nghĩa là "giữ lại". "Reserve" ban đầu được sử dụng để chỉ việc giữ lại cái gì đó cho một mục đích nhất định. Việc thêm tiền tố "un-" tạo ra từ mới mang nghĩa là hủy bỏ sự giữ lại, nghĩa là cho phép hoặc sử dụng những gì đã được giữ lại trước đó. Hiện nay, "unreserve" thường được sử dụng trong các bối cảnh thể hiện sự tự do và không bị ràng buộc.
Từ "unreserve" không phổ biến trong các phần cấu thành của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực quản lý đặt chỗ, ví dụ như ngành du lịch hay dịch vụ khách sạn, để chỉ việc hủy bỏ hoặc không giữ chỗ đã đặt trước. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, khi đề cập đến việc dỡ bỏ điều khoản giữ lại tài sản.
Từ "unreserve" có nghĩa là hủy bỏ hoặc xóa bỏ sự giữ chỗ hoặc sự đề xuất trước đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ, nơi mà khách hàng có thể cần hủy bỏ đặt chỗ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự phân biệt rõ ràng về âm hoặc ngữ nghĩa, và được viết đồng nhất. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể phát sinh trong cách tiếp cận xã hội với khái niệm đặt chỗ, tùy thuộc vào văn hóa từng khu vực.
Từ "unreserve" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" có nghĩa là "không" hoặc "hủy bỏ" và từ "reserve" xuất phát từ tiếng Latinh "reservare", có nghĩa là "giữ lại". "Reserve" ban đầu được sử dụng để chỉ việc giữ lại cái gì đó cho một mục đích nhất định. Việc thêm tiền tố "un-" tạo ra từ mới mang nghĩa là hủy bỏ sự giữ lại, nghĩa là cho phép hoặc sử dụng những gì đã được giữ lại trước đó. Hiện nay, "unreserve" thường được sử dụng trong các bối cảnh thể hiện sự tự do và không bị ràng buộc.
Từ "unreserve" không phổ biến trong các phần cấu thành của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực quản lý đặt chỗ, ví dụ như ngành du lịch hay dịch vụ khách sạn, để chỉ việc hủy bỏ hoặc không giữ chỗ đã đặt trước. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, khi đề cập đến việc dỡ bỏ điều khoản giữ lại tài sản.
