Bản dịch của từ Unretrievable trong tiếng Việt
Unretrievable

Unretrievable(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unretrievable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không thể lấy lại hoặc không thể phục hồi được. Từ này được sử dụng để mô tả những thứ đã mất hoặc không còn có thể thu hồi được, thường áp dụng trong các ngữ cảnh như dữ liệu máy tính, tài liệu hoặc thông tin quan trọng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết.
Từ "unretrievable" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, mang nghĩa phủ định, kết hợp với động từ "retrieve", bắt nguồn từ tiếng Latin "retrahere", có nghĩa là "lấy lại". Mặc dù "retrieve" được hình thành bằng cách kết hợp "re-" (trở lại) với "trahere" (kéo), mà nghĩa gốc là khả năng lấy lại một vật hay thông tin, tiền tố "un-" tạo ra tính từ chỉ điều không thể thực hiện được. Kết hợp này nhấn mạnh sự không thể lấy lại hay khôi phục những gì đã mất.
Từ "unretrievable" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các phần nghe và nói, nơi sử dụng từ vựng phổ biến hơn để tối ưu hóa khả năng giao tiếp. Trong phần đọc và viết, từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật liên quan đến công nghệ hoặc ngữ cảnh pháp lý, nơi các khái niệm về dữ liệu hoặc thông tin không thể phục hồi được thảo luận. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự cố hoặc mất mát thông tin.
Từ "unretrievable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không thể lấy lại hoặc không thể phục hồi được. Từ này được sử dụng để mô tả những thứ đã mất hoặc không còn có thể thu hồi được, thường áp dụng trong các ngữ cảnh như dữ liệu máy tính, tài liệu hoặc thông tin quan trọng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết.
Từ "unretrievable" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, mang nghĩa phủ định, kết hợp với động từ "retrieve", bắt nguồn từ tiếng Latin "retrahere", có nghĩa là "lấy lại". Mặc dù "retrieve" được hình thành bằng cách kết hợp "re-" (trở lại) với "trahere" (kéo), mà nghĩa gốc là khả năng lấy lại một vật hay thông tin, tiền tố "un-" tạo ra tính từ chỉ điều không thể thực hiện được. Kết hợp này nhấn mạnh sự không thể lấy lại hay khôi phục những gì đã mất.
Từ "unretrievable" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các phần nghe và nói, nơi sử dụng từ vựng phổ biến hơn để tối ưu hóa khả năng giao tiếp. Trong phần đọc và viết, từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật liên quan đến công nghệ hoặc ngữ cảnh pháp lý, nơi các khái niệm về dữ liệu hoặc thông tin không thể phục hồi được thảo luận. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự cố hoặc mất mát thông tin.
