Bản dịch của từ Unsatiated trong tiếng Việt

Unsatiated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsatiated(Adjective)

ənsˈæʃiˌeɪtɨd
ənsˈæʃiˌeɪtɨd
01

Chưa được thỏa mãn hoặc chưa cảm thấy đủ (về nhu cầu, mong muốn, ăn uống...), vẫn còn muốn thêm hoặc còn cảm giác thiếu).

Not satisfied or full.

未满足的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh