Bản dịch của từ Unselfconsciousness trong tiếng Việt

Unselfconsciousness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unselfconsciousness(Noun)

ʌnsɛlfkˈɑnʃəsnɛs
ʌnsɛlfkˈɑnʃəsnɛs
01

Trạng thái không e ngại, tự nhiên, không ý thức quá về bản thân khi hành động hay thể hiện — cảm giác thoải mái, vô tư, không ngượng ngùng.

The state of not being selfconscious naturalness.

自然、不拘束的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ