Bản dịch của từ Unsheathed trong tiếng Việt

Unsheathed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsheathed(Adjective)

ənʃˈitəd
ənʃˈitəd
01

Chưa được đưa vào bao, vỏ hoặc lưỡi (thường nói về dao kiếm) — tức là vật sắc không còn nằm trong vỏ bảo vệ; lộ ra, trần ra.

Not placed in or protected by a sheath or covering.

未装鞘的,裸露的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ