Bản dịch của từ Unsheathed trong tiếng Việt
Unsheathed

Unsheathed(Adjective)
Chưa được đưa vào bao, vỏ hoặc lưỡi (thường nói về dao kiếm) — tức là vật sắc không còn nằm trong vỏ bảo vệ; lộ ra, trần ra.
Not placed in or protected by a sheath or covering.
未装鞘的,裸露的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unsheathed" là động từ quá khứ của "unsheathe", có nghĩa là rút một vật gì đó ra khỏi bao hoặc vỏ, đặc biệt là vũ khí như kiếm hoặc dao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng nghĩa và cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, thường thì "unsheathed" xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc miêu tả để nhấn mạnh hành động mạnh mẽ, thường gắn liền với sự chuẩn bị cho một cuộc chiến hoặc xung đột.
Từ "unsheathed" bắt nguồn từ động từ "sheathe" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "scedan", có nghĩa là "để che" hoặc "bỏ vào bao". Tiền tố "un-" thể hiện nghĩa phủ định. Lịch sử của từ này liên quan đến hành động tháo gỡ vật bảo vệ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vũ khí như kiếm hoặc dao. Nghĩa hiện tại của "unsheathed" gợi lên hình ảnh của sự giải phóng hay công khai, phản ánh sự trở nên rõ ràng hay bộc lộ.
Từ "unsheathed" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, khi thường được thấy trong bối cảnh nói và viết thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống căng thẳng. Trong các bài kiểm tra, từ này có thể liên quan đến chủ đề võ thuật hoặc chiến tranh. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong văn học để miêu tả hành động rút kiếm hoặc các dụng cụ sắc bén, biểu trưng cho hành động và sự quyết tâm.
Họ từ
Từ "unsheathed" là động từ quá khứ của "unsheathe", có nghĩa là rút một vật gì đó ra khỏi bao hoặc vỏ, đặc biệt là vũ khí như kiếm hoặc dao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng nghĩa và cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, thường thì "unsheathed" xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc miêu tả để nhấn mạnh hành động mạnh mẽ, thường gắn liền với sự chuẩn bị cho một cuộc chiến hoặc xung đột.
Từ "unsheathed" bắt nguồn từ động từ "sheathe" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "scedan", có nghĩa là "để che" hoặc "bỏ vào bao". Tiền tố "un-" thể hiện nghĩa phủ định. Lịch sử của từ này liên quan đến hành động tháo gỡ vật bảo vệ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vũ khí như kiếm hoặc dao. Nghĩa hiện tại của "unsheathed" gợi lên hình ảnh của sự giải phóng hay công khai, phản ánh sự trở nên rõ ràng hay bộc lộ.
Từ "unsheathed" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, khi thường được thấy trong bối cảnh nói và viết thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống căng thẳng. Trong các bài kiểm tra, từ này có thể liên quan đến chủ đề võ thuật hoặc chiến tranh. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong văn học để miêu tả hành động rút kiếm hoặc các dụng cụ sắc bén, biểu trưng cho hành động và sự quyết tâm.
