Bản dịch của từ Unskimmed trong tiếng Việt

Unskimmed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unskimmed(Adjective)

ənskˈɪmd
ənskˈɪmd
01

(mô tả sữa) chưa được loại bỏ lớp kem/béo ở phía trên; sữa đầy béo, sữa nguyên kem.

Of milk not skimmed.

全脂牛奶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh