Bản dịch của từ Unspiritual trong tiếng Việt

Unspiritual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unspiritual (Adjective)

ənspˈɪɹitjʊl
ənspˈɪɹitjʊl
01

Không tâm linh; trần tục.

Not spiritual worldly.

Ví dụ

Many people find unspiritual activities boring and unfulfilling in life.

Nhiều người thấy các hoạt động không tâm linh nhàm chán và không thỏa mãn trong cuộc sống.

She does not enjoy unspiritual conversations about money and politics.

Cô ấy không thích những cuộc trò chuyện không tâm linh về tiền bạc và chính trị.

Are unspiritual events less meaningful than spiritual gatherings in society?

Liệu các sự kiện không tâm linh có ít ý nghĩa hơn các buổi tụ họp tâm linh trong xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/unspiritual/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unspiritual

Không có idiom phù hợp