Bản dịch của từ Worldly trong tiếng Việt
Worldly
Adjective

Worldly(Adjective)
wˈɜːldli
ˈwɝɫdɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tôn thờ những vấn đề trần thế hơn là thiêng liêng.
Focused on worldly matters rather than spiritual ones.
专注于世俗问题,而非心灵事务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
