Bản dịch của từ Unsportsmanlike trong tiếng Việt

Unsportsmanlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsportsmanlike (Adjective)

ənspˈɔɹtsmnlaɪk
ənspˈoʊɹtsmnlaɪk
01

Không thể thao.

Unsporting.

Ví dụ

His unsportsmanlike behavior upset many fans during the championship game.

Hành vi không thể chấp nhận của anh ấy đã làm nhiều fan khó chịu trong trận chung kết.

The referee did not penalize the unsportsmanlike conduct of the player.

Trọng tài không phạt hành vi không thể chấp nhận của cầu thủ.

Is unsportsmanlike behavior common in youth sports leagues today?

Hành vi không thể chấp nhận có phổ biến trong các giải thể thao trẻ ngày nay không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/unsportsmanlike/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unsportsmanlike

Không có idiom phù hợp