Bản dịch của từ Unsporting trong tiếng Việt

Unsporting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsporting(Adjective)

ənspˈoʊɹtiŋ
ənspˈoʊɹtiŋ
01

Không công bằng, thiếu tinh thần thể thao; cư xử không đúng mực trong thi đấu hoặc cạnh tranh (ví dụ: chơi xấu, không tôn trọng đối thủ).

Not fair generous or sportsmanlike.

不公平,不道德的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ