Bản dịch của từ Unstylish trong tiếng Việt

Unstylish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstylish(Adjective)

ənstˈɪlɨʃ
ənstˈɪlɨʃ
01

Không sang, không có phong cách; trông lỗi mốt hoặc kém duyên về mặt thẩm mỹ.

Not elegant or stylish.

不优雅的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh