Anh - Việt

Bản dịch của từ Unsubtle trong tiếng Việt

unsubtle

Adjective

unsubtle (Adjective)

/ənsˈʌtl/
/ənsˈʌtl/
AI

Nghĩa 01

Không tinh tế; rõ ràng đến mức thô thiển, vụng về, dễ thấy ngay (thiếu khéo léo, tế nhị).

Not subtle obvious clumsy.

Ví dụ
Những bình luận không tinh tế của anh ấy đã xúc phạm nhiều người tại buổi gặp mặt.His unsubtle comments offended many people at the social gathering.
Cách tiếp cận không tinh tế của cô ấy trong việc kết nối đã bị nhiều người tham dự chỉ trích.Her unsubtle approach to networking was criticized by several attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh