clumsy
Adjective
clumsy (Adjective)
/klˈʌmzi/
/klˈʌmzi/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy vụng về tại buổi dạ hội, vấp ngã vì chân mình.She felt clumsy at the dance party, tripping over her own feet.
Sự cố gắng vụng về của anh ấy để nói đùa kết thúc trong một sự im lặng vụng về.His clumsy attempt to make a joke ended in an awkward silence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của clumsy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
clumsy vụng về | clumsier vụng về hơn | clumsiest vụng về nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clumsy" trong tiếng Anh mô tả một người hoặc vật có hành động vụng về, thiếu khéo léo hoặc không tinh tế. Từ này có thể được sử dụng để chỉ cả những hành động thể chất cũng như khả năng giao tiếp không tốt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "clumsy" có cùng hình thức viết và nghĩa, nhưng nhấn âm có thể khác nhau khi phát âm, với người Anh thường nhấn âm đầu hơn. Sự khác biệt này tạo ra những thay đổi nhỏ trong cách sử dụng, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể.