Bản dịch của từ Unswayed trong tiếng Việt

Unswayed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unswayed(Adjective)

ənswˈeɪd
ənswˈeɪd
01

Mô tả một người không bị dao động, không bị ảnh hưởng hay thuyết phục bởi ý kiến, cảm xúc hoặc hoàn cảnh xung quanh; vẫn giữ quan điểm hoặc thái độ vững vàng.

Of a person not influenced or affected.

不受影响的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh