Bản dịch của từ Untilled trong tiếng Việt

Untilled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untilled(Adjective)

əntˈɪld
əntˈɪld
01

(mô tả đất) chưa được cày xới, chuẩn bị hoặc canh tác để trồng trọt; đất hoang, đất chưa làm nông.

(of land) not prepared and cultivated for crops.

未耕种的土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh