unusualness
Noun
unusualness (Noun)
/ˌjuˈnu.ʒəl.nəs/
/ˌjuˈnu.ʒəl.nəs/
AI
Nghĩa 01
Tính chất khác thường; sự không bình thường, đặc điểm làm cho một điều gì đó trở nên lạ, ít gặp hoặc nổi bật so với bình thường.
the quality of being unusual.
Ví dụ
Sự khác thường trong lựa chọn thời trang của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.The unusualness of her fashion choices impressed everyone at the party.
Sự khác thường trong hành vi của anh ấy không làm phiền bạn bè thân thiết.His unusualness in behavior did not bother his close friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unusualness" được định nghĩa là tính chất hoặc trạng thái của việc không phổ biến hoặc khác thường. Đây là danh từ được hình thành từ tính từ "unusual", mang ý nghĩa chỉ sự kỳ lạ hoặc bất thường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay nghĩa giữa Anh Mỹ và Anh Anh. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, với "unusualness" ít phổ biến hơn trong văn bản hàng ngày so với các từ tương đương như "uniqueness".