Bản dịch của từ Unvitiated trong tiếng Việt
Unvitiated

Unvitiated(Adjective)
Trong trạng thái nguyên vẹn, trong sạch, không bị làm ô uế hay hư hỏng; giữ được sự tinh khiết và thuần khiết ban đầu.
Pure and uncorrupted.
纯净无瑕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unvitiated" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không bị làm hỏng, không bị ảnh hưởng hoặc biến chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp lý và triết học để chỉ một trạng thái hoặc điều kiện giữ nguyên bản chất ban đầu mà không bị giả mạo hay thay đổi. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "unvitiated" với cách phát âm tương tự.
Từ "unvitiated" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với gốc từ "vitiare", có nghĩa là "làm hỏng" hoặc "vấn đề". Tiền tố "un-" được thêm vào để biểu thị sự phủ định. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18 và được sử dụng để chỉ trạng thái chưa bị ảnh hưởng hoặc làm hỏng. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh tính nguyên vẹn và sự thuần khiết, phản ánh sự vô tội và không bị ô nhiễm trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "unvitiated" khá hiếm gặp trong tài liệu IELTS, xuất hiện chủ yếu trong bối cảnh viết học thuật và các bài kiểm tra trình độ cao hơn. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể thấy trong bài viết và nghe, nhưng không thông dụng. Nó thường được sử dụng để chỉ trạng thái không bị ảnh hưởng hoặc không bị làm hỏng, trong các lĩnh vực như triết học, pháp lý, và nghiên cứu khoa học. Từ này thường yêu cầu người dùng có hiểu biết sâu về ngữ cảnh để diễn đạt đúng ý nghĩa.
Từ "unvitiated" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không bị làm hỏng, không bị ảnh hưởng hoặc biến chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp lý và triết học để chỉ một trạng thái hoặc điều kiện giữ nguyên bản chất ban đầu mà không bị giả mạo hay thay đổi. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "unvitiated" với cách phát âm tương tự.
Từ "unvitiated" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với gốc từ "vitiare", có nghĩa là "làm hỏng" hoặc "vấn đề". Tiền tố "un-" được thêm vào để biểu thị sự phủ định. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18 và được sử dụng để chỉ trạng thái chưa bị ảnh hưởng hoặc làm hỏng. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh tính nguyên vẹn và sự thuần khiết, phản ánh sự vô tội và không bị ô nhiễm trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "unvitiated" khá hiếm gặp trong tài liệu IELTS, xuất hiện chủ yếu trong bối cảnh viết học thuật và các bài kiểm tra trình độ cao hơn. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể thấy trong bài viết và nghe, nhưng không thông dụng. Nó thường được sử dụng để chỉ trạng thái không bị ảnh hưởng hoặc không bị làm hỏng, trong các lĩnh vực như triết học, pháp lý, và nghiên cứu khoa học. Từ này thường yêu cầu người dùng có hiểu biết sâu về ngữ cảnh để diễn đạt đúng ý nghĩa.
