Bản dịch của từ Unvitiated trong tiếng Việt

Unvitiated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unvitiated(Adjective)

ənvˈɪʃiˌeɪtɨd
ənvˈɪʃiˌeɪtɨd
01

Trong trạng thái nguyên vẹn, trong sạch, không bị làm ô uế hay hư hỏng; giữ được sự tinh khiết và thuần khiết ban đầu.

Pure and uncorrupted.

纯净无瑕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh