Bản dịch của từ Unwanted category trong tiếng Việt

Unwanted category

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwanted category(Adjective)

ʌnwˈɒntɪd kˈeɪtɡərˌi
ˈənˌwɑntɪd ˈkeɪtˌɡɔri
01

Không mong muốn hoặc ước ao

Unwanted or unaspired

没有期望或没有渴望

Ví dụ
02

Không mong muốn hoặc không được săn đón

Not desired or sought after

不被期望或追求

Ví dụ
03

Không được hoan nghênh, không dễ chịu

Not welcome, not comfortable

不受欢迎,让人觉得不舒服

Ví dụ