sought
sought (Verb)
Nghĩa 01
"sought" là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "seek" (tìm, tìm kiếm, cố gắng tìm). Dùng để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ: đã tìm, đã tìm kiếm, đã cố cầu.
simple past and past participle of seek.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sought (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seek |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sought |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sought |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seeks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seeking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sought" là dạng quá khứ và dạng phân từ của động từ "seek", có nghĩa là tìm kiếm hoặc truy cầu điều gì đó. Được sử dụng trong cả tiếng Anh-Britannia và tiếng Anh-Mỹ, từ này thể hiện hành động tìm kiếm một cách chủ động. Tuy nhiên, trong tiếng Anh-Britannia, "sought" thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh-Mỹ có xu hướng sử dụng "seek" hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.