Anh - Việt

Bản dịch của từ Unwisely trong tiếng Việt

unwisely

Adverb

unwisely (Adverb)

/ənwˈaɪzli/
/ənwˈaɪzli/
AI

Nghĩa 01

Một cách không khôn ngoan; làm điều gì đó thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng hoặc dễ dẫn đến kết quả xấu.

In an unwise manner.

Ví dụ
Cô ấy đã không khôn ngoan khi chia sẻ thông tin cá nhân với người lạ trên mạng.She unwisely shared personal information with strangers online.
Anh ấy đã không khôn ngoan khi phớt lờ lời khuyên của giáo viên IELTS của mình.He unwisely ignored the advice of his IELTS tutor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của unwisely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unwisely

không khôn ngoan

more unwisely

thiếu khôn ngoan hơn

most unwisely

một cách thiếu khôn ngoan nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh