Bản dịch của từ Unwrought trong tiếng Việt

Unwrought

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwrought(Adjective)

ənɹˈoʊɹt
ənɹˈoʊɹt
01

Chưa được gia công hoặc chế biến thành dạng hoàn chỉnh; vật liệu (như kim loại) ở trạng thái thô, chưa được nung, cán, đúc hay làm thành sản phẩm cuối cùng.

Of metals or other materials not worked into a finished condition.

未加工的金属或材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh