Anh - Việt
urinator
Noun
urinator (Noun)
/jɝˈənˌeɪtɚ/
/jɝˈənˌeɪtɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người đi tiểu; người đang hoặc có hành động tiểu tiện (đánh đái).
Người đi tiểu; người đang hoặc có hành động tiểu tiện (đánh đái).
A person who urinates.
Ví dụ
Người đi tiểu trong công viên đã gây rối công cộng vào thứ Bảy.The urinator in the park caused a public disturbance last Saturday.
Không ai đi tiểu nên sử dụng không gian công cộng một cách thiếu trách nhiệm.No urinator should use public spaces irresponsibly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "urinator" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "urinare" có nghĩa là tiểu tiện. Đây là danh từ chỉ người hoặc động vật có khả năng thực hiện hành động tiểu tiện. Mặc dù từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng thuật ngữ "urinate" khi nói đến hành động, nó vẫn có thể được nhìn thấy trong các văn bản y học hoặc pháp lý. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này.