Bản dịch của từ Urinator trong tiếng Việt
Urinator

Urinator (Noun)
Người đi tiểu.
A person who urinates.
The urinator in the park caused a public disturbance last Saturday.
Người đi tiểu trong công viên đã gây rối công cộng vào thứ Bảy.
No urinator should use public spaces irresponsibly.
Không ai đi tiểu nên sử dụng không gian công cộng một cách thiếu trách nhiệm.
Is the urinator in the alley creating a problem for residents?
Người đi tiểu trong hẻm có tạo ra vấn đề cho cư dân không?
Họ từ
Từ "urinator" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "urinare" có nghĩa là tiểu tiện. Đây là danh từ chỉ người hoặc động vật có khả năng thực hiện hành động tiểu tiện. Mặc dù từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng thuật ngữ "urinate" khi nói đến hành động, nó vẫn có thể được nhìn thấy trong các văn bản y học hoặc pháp lý. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này.
Từ "urinator" xuất phát từ tiếng Latin "urinator", có nghĩa là “người tiểu tiện.” Gốc Latin "urina" có nghĩa là “nước tiểu.” Lịch sử của từ này liên quan đến việc ám chỉ những người chuyên thực hiện các tác vụ liên quan đến nước tiểu, như trong y học cổ đại. Ngày nay, từ này đã trở thành một thuật ngữ trong lĩnh vực đường tiểu, chỉ những người hoặc dụng cụ liên quan đến việc thu thập hoặc phân tích nước tiểu.
Từ "urinator" ít được sử dụng trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật và văn hóa, thuật ngữ này thường đề cập đến các khía cạnh liên quan đến hệ thống tiêu hóa và chức năng bài tiết. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sinh vật học hoặc y học, tuy nhiên, độ phổ biến của từ này trong ngôn ngữ hàng ngày là thấp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp