Bản dịch của từ Vacay trong tiếng Việt

Vacay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacay(Noun)

vˈeɪki
vˈeɪki
01

Từ lóng/ thân mật chỉ một kỳ nghỉ, ngày nghỉ hoặc chuyến đi ngắn để thư giãn; tương đương với 'vacation' nhưng thân mật hơn.

A holiday.

假期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh