Anh - Việt
vaginitis
Noun
vaginitis (Noun)
/vædʒɪnˈaɪtɪs/
/vædʒɪnˈaɪtɪs/
AI
Nghĩa 01 · Viêm âm đạo — tình trạng âm đạo bị viêm, thường kèm theo ngứa, ra khí hư, đau hoặc rát.
Viêm âm đạo — tình trạng âm đạo bị viêm, thường kèm theo ngứa, ra khí hư, đau hoặc rát.
Inflammation of the vagina.
Ví dụ
Vaginitis ảnh hưởng đến nhiều phụ nữ, đặc biệt trong độ tuổi sinh sản.Vaginitis affects many women, especially during their reproductive years.
Vaginitis không chỉ xảy ra ở phụ nữ lớn tuổi.Vaginitis does not only occur in older women.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Viêm âm đạo (vaginitis) là tình trạng viêm nhiễm hoặc kích ứng xảy ra trong niêm mạc âm đạo, có thể do nhiễm trùng, dị ứng hoặc sự mất cân bằng của vi khuẩn tự nhiên trong cơ thể. Tình trạng này thường gây ra triệu chứng như ngứa, nóng rát, và tiết dịch bất thường. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng với cùng một cách, tuy nhiên, trong bối cảnh y học, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.