Bản dịch của từ Valiant effort trong tiếng Việt
Valiant effort

Valiant effort(Noun)
Một nỗ lực dũng cảm và kiên quyết; cố gắng mạnh mẽ dù gặp khó khăn hoặc nguy hiểm
A brave and determined effort.
勇敢而坚定的努力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Valiant effort(Adjective)
Mô tả một hành động hoặc nỗ lực thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm, dù khó khăn hay có nguy hiểm; cố gắng hết mình với can đảm.
Brave and determined.
勇敢而坚定的努力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "valiant effort" chỉ một nỗ lực dũng cảm hoặc kiên cường trong việc đạt được một mục tiêu, thường thể hiện sự quyết tâm vượt qua khó khăn. Trong tiếng Anh, "valiant" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "valiant", mang ý nghĩa là mạnh mẽ hay quả cảm. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "valiant effort" thường được sử dụng để mô tả công sức đáng giá trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu sự kiên nhẫn và chính kiến.
Cụm từ "valiant effort" xuất phát từ tiếng La-tinh "valere", có nghĩa là "có sức mạnh" hoặc "mạnh mẽ". Trong tiếng Anh, "valiant" mang ý nghĩa dũng cảm, thể hiện sự can đảm và quyết tâm. Lịch sử sử dụng từ này có thể liên kết với các hành động anh hùng trong văn học và cuộc sống thực. Sự kết hợp với "effort" nhấn mạnh tính táo bạo và quyết tâm trong sự cố gắng, phản ánh lòng dũng cảm trong nỗ lực thực hiện một nhiệm vụ khó khăn.
Cụm từ "valiant effort" (nỗ lực dũng cảm) xuất hiện với tần suất khiêm tốn trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài thi nói và viết, nơi thí sinh có thể miêu tả những nỗ lực trong các ngữ cảnh như thể thao, tình nguyện hoặc kháng cự. Ngoài ra, cụm từ thường được sử dụng trong các bài báo, bài tiểu luận và những cuộc thảo luận về lòng dũng cảm và sự kiên trì trong các tình huống thử thách.
Cụm từ "valiant effort" chỉ một nỗ lực dũng cảm hoặc kiên cường trong việc đạt được một mục tiêu, thường thể hiện sự quyết tâm vượt qua khó khăn. Trong tiếng Anh, "valiant" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "valiant", mang ý nghĩa là mạnh mẽ hay quả cảm. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "valiant effort" thường được sử dụng để mô tả công sức đáng giá trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu sự kiên nhẫn và chính kiến.
Cụm từ "valiant effort" xuất phát từ tiếng La-tinh "valere", có nghĩa là "có sức mạnh" hoặc "mạnh mẽ". Trong tiếng Anh, "valiant" mang ý nghĩa dũng cảm, thể hiện sự can đảm và quyết tâm. Lịch sử sử dụng từ này có thể liên kết với các hành động anh hùng trong văn học và cuộc sống thực. Sự kết hợp với "effort" nhấn mạnh tính táo bạo và quyết tâm trong sự cố gắng, phản ánh lòng dũng cảm trong nỗ lực thực hiện một nhiệm vụ khó khăn.
Cụm từ "valiant effort" (nỗ lực dũng cảm) xuất hiện với tần suất khiêm tốn trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài thi nói và viết, nơi thí sinh có thể miêu tả những nỗ lực trong các ngữ cảnh như thể thao, tình nguyện hoặc kháng cự. Ngoài ra, cụm từ thường được sử dụng trong các bài báo, bài tiểu luận và những cuộc thảo luận về lòng dũng cảm và sự kiên trì trong các tình huống thử thách.
