Bản dịch của từ Validify trong tiếng Việt
Validify

Validify (Verb)
“Validify” nghĩa là xác nhận hoặc chứng thực rằng điều gì đó là hợp lệ, đúng hoặc được chấp nhận (tương đương với động từ “validate”). Dùng khi muốn kiểm tra, chứng thực hoặc làm cho một thông tin, giấy tờ, dữ liệu hoặc lý lẽ trở nên hợp lệ.
To validate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Validify" là một động từ ít được sử dụng, có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên hợp lệ hoặc có giá trị. Từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu và pháp lý, khi cần xác thực hoặc công nhận giá trị của thông tin, kết quả hoặc tài liệu. Tuy nhiên, "validify" không phải là từ chính thức trong tiếng Anh, và thay vào đó, "validate" thường được sử dụng rộng rãi hơn cả trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
"Validify" là một động từ ít được sử dụng, có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên hợp lệ hoặc có giá trị. Từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu và pháp lý, khi cần xác thực hoặc công nhận giá trị của thông tin, kết quả hoặc tài liệu. Tuy nhiên, "validify" không phải là từ chính thức trong tiếng Anh, và thay vào đó, "validate" thường được sử dụng rộng rãi hơn cả trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
