Bản dịch của từ Vantage points trong tiếng Việt

Vantage points

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vantage points(Noun)

vˈæntədʒ pˈɔɪnts
vˈæntədʒ pˈɔɪnts
01

Số nhiều của 'vantage point' — những vị trí hoặc góc nhìn có lợi để quan sát, đánh giá hoặc nhìn nhận một sự việc. Nghĩa là các điểm đứng/tư thế giúp thu được tầm nhìn tốt hơn hoặc nhìn nhận vấn đề rõ ràng hơn.

Plural of vantage point.

有利的观察角度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh