Bản dịch của từ Vassaless trong tiếng Việt

Vassaless

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vassaless (Noun)

vˈæsələs
vˈæsələs
01

Một phụ nữ là tỳ nữ, người làm trung thành dưới quyền một lãnh chúa trong chế độ phong kiến (tương đương nữ khế ước/thuộc hạ).

A female vassal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh