Bản dịch của từ Vassaless trong tiếng Việt
Vassaless

Vassaless (Noun)
Một phụ nữ là tỳ nữ, người làm trung thành dưới quyền một lãnh chúa trong chế độ phong kiến (tương đương nữ khế ước/thuộc hạ).
A female vassal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "vassaless" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ tình trạng không có vassal (chư hầu) trong hệ thống quan hệ phong kiến. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hay khảo cứu xã hội, để miêu tả các quan hệ quyền lực không có sự phụ thuộc hay lệ thuộc. "Vassaless" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song việc sử dụng từ này có thể hạn chế hơn trong văn hóa nói và viết hàng ngày.
Từ "vassaless" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ tình trạng không có vassal (chư hầu) trong hệ thống quan hệ phong kiến. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hay khảo cứu xã hội, để miêu tả các quan hệ quyền lực không có sự phụ thuộc hay lệ thuộc. "Vassaless" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song việc sử dụng từ này có thể hạn chế hơn trong văn hóa nói và viết hàng ngày.
