Bản dịch của từ Veined trong tiếng Việt

Veined

Adjective

Veined Adjective

/vˈeɪnd/
/vˈeɪnd/
01

(đôi khi kết hợp) có đường gân hoặc vết giống như đường gân.

Sometimes in combination having veins or veinlike markings

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Veined

Không có idiom phù hợp