Bản dịch của từ Vein trong tiếng Việt
Vein
Noun

Vein (Noun)
veɪn
veɪn
01
Một vết nứt hoặc khe trong đá chứa mạch khoáng sản hoặc quặng, thường kéo dài dưới lòng đất và có thể khai thác được.
A fracture in rock containing a deposit of minerals or ore and typically having an extensive course underground.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong nghĩa này, “vein” chỉ một nét đặc trưng, phong cách hay xu hướng riêng trong cách làm, suy nghĩ hoặc cảm xúc — tức là một “mạch” cá tính hoặc khuynh hướng rõ rệt trong một người, tác phẩm hoặc sự việc.
A distinctive quality style or tendency.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
