veining
Noun
veining (Noun)
/vˈeɪnɨŋ/
/vˈeɪnɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả các đường vân, sọc hoặc gợn giống như các tĩnh mạch xuất hiện trên bề mặt vật liệu (ví dụ đá, lá, gỗ) tạo thành một hoa văn liên tục.
Mô tả các đường vân, sọc hoặc gợn giống như các tĩnh mạch xuất hiện trên bề mặt vật liệu (ví dụ đá, lá, gỗ) tạo thành một hoa văn liên tục.
A pattern of lines streaks or veins.
Ví dụ
Vân đá trong đá cẩm thạch làm tăng vẻ đẹp cho thiết kế trung tâm cộng đồng.The veining in marble adds beauty to the community center's design.
Vân của các lối đi trong công viên mới không rõ ràng lắm.The veining of the new park's paths is not very clear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "veining" đề cập đến cấu trúc vân hoặc mạch trong đá, gỗ hoặc vật liệu tự nhiên khác, thể hiện sự phân bố của khoáng chất hoặc chất hữu cơ. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng đôi khi "veining" có thể được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh trang trí hoặc thiết kế ở Anh. Phát âm cũng tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. "Veining" thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và kiến trúc.