Bản dịch của từ Veining trong tiếng Việt
Veining

Veining (Noun)
Mô tả các đường vân, sọc hoặc gợn giống như các tĩnh mạch xuất hiện trên bề mặt vật liệu (ví dụ đá, lá, gỗ) tạo thành một hoa văn liên tục.
A pattern of lines streaks or veins.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "veining" đề cập đến cấu trúc vân hoặc mạch trong đá, gỗ hoặc vật liệu tự nhiên khác, thể hiện sự phân bố của khoáng chất hoặc chất hữu cơ. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng đôi khi "veining" có thể được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh trang trí hoặc thiết kế ở Anh. Phát âm cũng tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. "Veining" thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và kiến trúc.
Họ từ
Từ "veining" đề cập đến cấu trúc vân hoặc mạch trong đá, gỗ hoặc vật liệu tự nhiên khác, thể hiện sự phân bố của khoáng chất hoặc chất hữu cơ. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng đôi khi "veining" có thể được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh trang trí hoặc thiết kế ở Anh. Phát âm cũng tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. "Veining" thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và kiến trúc.
