Bản dịch của từ Veining trong tiếng Việt

Veining

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veining(Noun)

vˈeɪnɨŋ
vˈeɪnɨŋ
01

Mô tả các đường vân, sọc hoặc gợn giống như các tĩnh mạch xuất hiện trên bề mặt vật liệu (ví dụ đá, lá, gỗ) tạo thành một hoa văn liên tục.

A pattern of lines streaks or veins.

纹理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ