Anh - Việt
versed
Adjective
versed (Adjective)
/vɚst/
/vɚst/
AI
Nghĩa 01 · Có kinh nghiệm, có kỹ năng hoặc am hiểu về một lĩnh vực nào đó.
Có kinh nghiệm, có kỹ năng hoặc am hiểu về một lĩnh vực nào đó.
Experienced or skilled in knowledgeable about.
Ví dụ
Cô ấy rất thành thạo trong các chiến lược tiếp thị truyền thông xã hội.She is well versed in social media marketing strategies.
Anh ấy không hiểu biết về các xu hướng xã hội mới nhất.He is not versed in the latest social trends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "versed" là một tính từ, có nghĩa là thông thạo, am hiểu hoặc có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó. Từ này xuất phát từ động từ "verse", mang hàm ý liên quan đến sự sáng tạo trong văn chương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "versed" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền.