verticality
Noun
verticality (Noun)
/vɚtˌɪkəlˈeɪti/
/vɚtˌɪkəlˈeɪti/
AI
Nghĩa 01
Tính thẳng đứng; trạng thái hoặc đặc điểm của việc đứng hoặc đặt theo hướng lên xuống (không nghiêng).
the quality of being vertical.
Ví dụ
Tính thẳng đứng của các tòa nhà chọc trời xác định đường chân trời New York.The verticality of skyscrapers defines New York City's skyline beautifully.
Tính thẳng đứng của các tòa nhà không phải lúc nào cũng hấp dẫn mọi người.The verticality of the buildings is not always appealing to everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "verticality" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc nằm thẳng đứng hoặc đối diện với mặt phẳng ngang. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kiến trúc và nghệ thuật để mô tả các cấu trúc hay hình dạng có tính chất thẳng đứng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm gần giống với "vɜːtɪˈkælɪti", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhẹ hơn một chút với "vərˈtɪkəlɪti". Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ điệu và các âm tiết nhấn mạnh.