Bản dịch của từ Victual trong tiếng Việt

Victual

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Victual(Noun)

vˈɪtl̩
vˈɪtl̩
01

Đồ ăn, lương thực hoặc nguồn cung cấp thực phẩm dùng để ăn.

Food or provisions.

食物,粮食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Victual (Noun)

SingularPlural

Victual

Victuals

Victual(Verb)

vˈɪtl̩
vˈɪtl̩
01

Cung cấp lương thực, đồ ăn hoặc nhu yếu phẩm; tiếp tế thực phẩm cho người hoặc nhóm người.

Provide with food or other stores.

提供食物或物资

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Victual (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Victual

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Victualled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Victualled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Victuals

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Victualling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ