Bản dịch của từ Victual trong tiếng Việt
Victual

Victual(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Victual (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Victual | Victuals |
Victual(Verb)
Dạng động từ của Victual (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Victual |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Victualled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Victualled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Victuals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Victualling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "victual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "victus", có nghĩa là thức ăn hoặc lương thực. Trong tiếng Anh, "victual" thường được sử dụng để chỉ thực phẩm, đặc biệt là lương thực thực phẩm cần thiết cho sự sống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày và thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử. Ngược lại, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này nhiều hơn trong một số ngữ cảnh cổ điển. Phiên âm của "victual" trong tiếng Anh Mỹ là /ˈvɪtəl/, trong khi đó tiếng Anh Anh có phiên âm tương tự.
Từ "victual" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "victualia", có nghĩa là "thực phẩm" hoặc "thức ăn", xuất phát từ động từ "vincere", mang ý nghĩa "chiến thắng" hoặc "cung cấp thực phẩm". Trong suốt lịch sử, từ này đã được sử dụng trong các văn bản cổ để chỉ các sản phẩm thực phẩm và các khoản cung cấp cần thiết cho sự sống. Ngày nay, "victual" được sử dụng chủ yếu để chỉ thức ăn hay thực phẩm, phản ánh mối liên hệ trực tiếp với ý nghĩa ban đầu của nó.
Từ "victual" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh tổng quát, "victual" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc ẩm thực, thường chỉ thực phẩm hoặc đồ ăn. Thuật ngữ này cũng có thể được tìm thấy trong các tác phẩm văn học cổ điển, nơi nó nhấn mạnh sự cung cấp thức ăn như một phần thiết yếu của cuộc sống và văn hóa.
Họ từ
Từ "victual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "victus", có nghĩa là thức ăn hoặc lương thực. Trong tiếng Anh, "victual" thường được sử dụng để chỉ thực phẩm, đặc biệt là lương thực thực phẩm cần thiết cho sự sống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày và thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử. Ngược lại, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này nhiều hơn trong một số ngữ cảnh cổ điển. Phiên âm của "victual" trong tiếng Anh Mỹ là /ˈvɪtəl/, trong khi đó tiếng Anh Anh có phiên âm tương tự.
Từ "victual" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "victualia", có nghĩa là "thực phẩm" hoặc "thức ăn", xuất phát từ động từ "vincere", mang ý nghĩa "chiến thắng" hoặc "cung cấp thực phẩm". Trong suốt lịch sử, từ này đã được sử dụng trong các văn bản cổ để chỉ các sản phẩm thực phẩm và các khoản cung cấp cần thiết cho sự sống. Ngày nay, "victual" được sử dụng chủ yếu để chỉ thức ăn hay thực phẩm, phản ánh mối liên hệ trực tiếp với ý nghĩa ban đầu của nó.
Từ "victual" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh tổng quát, "victual" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc ẩm thực, thường chỉ thực phẩm hoặc đồ ăn. Thuật ngữ này cũng có thể được tìm thấy trong các tác phẩm văn học cổ điển, nơi nó nhấn mạnh sự cung cấp thức ăn như một phần thiết yếu của cuộc sống và văn hóa.
