Bản dịch của từ Virescent trong tiếng Việt

Virescent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virescent(Adjective)

vaɪɹˈɛsnt
vaɪɹˈɛsnt
01

Mô tả màu hơi xanh; có sắc xanh nhẹ chứ không phải xanh đậm. Thường dùng để chỉ sắc màu hơi thiên về xanh lá hoặc xanh nhạt.

Greenish.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh