Anh - Việt

Bản dịch của từ Virologist trong tiếng Việt

virologist

Noun

virologist (Noun)

/vɪɹˈɑlədʒɪst/
/vɪɹˈɑlədʒɪst/
AI

Nghĩa 01

Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về virus — cách chúng hoạt động, gây bệnh và cách phòng chống.

A scientist who studies viruses.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà virus học nổi tiếng nghiên cứu mô hình lây truyền COVID-19.Dr. Smith is a renowned virologist studying COVID-19 transmission patterns.
Nhiều nhà virus học không tập trung vào virus cảm lạnh thông thường.Many virologists do not focus on the common cold virus.

Dạng danh từ của virologist (Noun)

SingularPlural

virologist

virologists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh